menu_book
見出し語検索結果 "thương tích" (1件)
thương tích
日本語
名負傷、傷
Anh ấy bị nhiều thương tích sau vụ tai nạn.
彼は事故の後、多くの負傷を負いました。
swap_horiz
類語検索結果 "thương tích" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "thương tích" (1件)
Anh ấy bị nhiều thương tích sau vụ tai nạn.
彼は事故の後、多くの負傷を負いました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)